Sony KD-65X7500F User Manual Page 60

  • Download
  • Add to my manuals
  • Print
  • Page
    / 124
  • Table of contents
  • BOOKMARKS
  • Rated. / 5. Based on customer reviews
Page view 59
18
VN
Mc tiết kim năng lượng*
2
(Ch áp dng vi Jordan)
KD-65X7500F: A+
KD-55X7500F: A
KD-49X7500F: A
KD-43X7500F: A
(Ch áp dng vi Ai Cp)
KD-55X7500F: B
Kích thước màn hình (đo theo đường chéo) (Xp
x.)
KD-65X7500F: 65 inch / 163,9 cm
KD-55X7500F: 55 inch / 138,8 cm
KDL-49W800F / KD-49X7500F: 49 inch / 123,2 cm
KDL-43W800F / KD-43X7500F: 43 inch / 108,0 cm
Đin năng tiêu th
Ghi phía sau TV
Đin năng tiêu th*
2
chế độ [Tiêu chun]:
(Ch áp dng vi Jordan)
KD-65X7500F: 106 W
KD-55X7500F: 114 W
KD-49X7500F: 77 W
KD-43X7500F: 66 W
(Ch áp dng vi Ai Cp)
KD-55X7500F: 112,0 W
chế độ [Sng động]:
KD-65X7500F: 167 W
KD-55X7500F: 180 W
KD-49X7500F: 109 W
KD-43X7500F: 96 W
Năng lượng tiêu th bình quân hàng năm*
2
(Ch áp dng vi Jordan)*
3
KD-65X7500F: 147 kWh
KD-55X7500F: 158 kWh
KD-49X7500F: 107 kWh
KD-43X7500F: 92 kWh
(Ch áp dng vi Ai Cp)*
4
KD-55X7500F: 307 kWh
Đin năng tiêu th chế độ ch*
2
*
5
*
6
0,50 W
Độ phân gii màn hình
(ngoi tr KDL-49W800F / 43W800F)
3.840 đim (chiu ngang) × 2.160 dòng (chiu dc)
(ch dành cho KDL-49W800F / 43W800F)
1.920 đim (chiu ngang) × 1.080 dòng (chiu dc)
Định mc công sut
USB 1/2
5 V , 500 mA MAX
USB 3
5 V , 900 mA MAX
Kích thước (Xp x.) (r × c × s)
Có B để bàn
KD-65X7500F: 1.461 × 907 × 355 mm
KD-55X7500F: 1.242 × 784 × 356 mm
KD-49X7500F: 1.101 × 705 × 279 mm
KDL-49W800F: 1.101 × 705 × 268 mm
KD-43X7500F: 970 × 630 × 278 mm
KDL-43W800F: 970 × 631 × 268 mm
Không có B để bàn
KD-65X7500F: 1.461 × 844 × 80 mm
KD-55X7500F: 1.242 × 721 × 80 mm
KD-49X7500F: 1.101 × 645 × 58 mm
KDL-49W800F: 1.101 × 645 × 57 mm
KD-43X7500F: 970 × 571 × 58 mm
KDL-43W800F: 970 × 571 × 57 mm
Khi lượng (Xp x.)
Có B để bàn
KD-65X7500F: 21,4 kg
KD-55X7500F: 17,4 kg
KD-49X7500F: 12,6 kg
KDL-49W800F: 12,3 kg
KD-43X7500F: 10,4 kg
KDL-43W800F: 9,9 kg
Không có B để bàn
KD-65X7500F: 20,2 kg
KD-55X7500F: 16,2 kg
KD-49X7500F: 12 kg
KDL-49W800F: 11,8 kg
KD-43X7500F: 9,8 kg
KDL-43W800F: 9,4 kg
*1 Ch khu vc/quc gia gii hn/model TV.
*2 Thông tin này ch dành cho EU và các quc gia khác
có quy định liên quan da theo quy định dán nhãn
năng lượng ca EU.
*3 Năng lượng tiêu th mi năm, da trên đin năng tiêu
th ca TV hot động 4 gi mi ngày trong 365 ngày.
Năng lượng tiêu th thc tế s tùy thuc vào cách s
dng TV.
*4 Năng lượng tiêu th mi năm, da trên đin năng tiêu
th
ca TV hot động 8 gi mi ngày trong 360 ngày.
Năng lượng tiêu th thc tế s tùy thuc vào cách s
dng TV.
*5 Ngun đin định mc chế độ ch đạt sau khi TV
hoàn tt các ni trình cn thiết.
*6 Công sut tiêu th chế độ ch s tăng nếu TV có kết
ni mng.
Lưu ý
Các ph kin tùy chn có th đi kèm tùy thuc vào quc
gia/vùng/model TV/kho d tr.
Thiết kế và thông s kĩ thut có th thay đổi mà không
cn thông báo.
Page view 59
1 2 ... 55 56 57 58 59 60 61 62 63 64 65 ... 123 124

Comments to this Manuals

No comments